từ mới bài 9
Question list
1
thời tiết
2
như nhau
3
nhất định
4
thông thường
5
gần giống nhau, như nhau
6
mùa hè
7
nóng
8
mùa đông
9
lạnh
10
mùa xuân
11
ấm áp
12
mùa thu
13
mát mẻ
14
tuyết rơi
15
tuyết
16
hơn
17
nhiệt độ
18
khoảng
19
thấp
20
dự báo
21
da
22
thoải mái
23
càng, hơn
24
thổi
25
bão
26
vừa, vừa mới
27
trời mưa
28
mưa
đl
đl
Minh Giang Cam · 100 questions · 1 y agođl
đl
100 questions • 1 y agođl2
đl2
Minh Giang Cam · 100 questions · 1 y agođl2
đl2
100 questions • 1 y agođl3
đl3
Minh Giang Cam · 29 questions · 1 y agođl3
đl3
29 questions • 1 y agotrạng nguyên
trạng nguyên
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên
trạng nguyên
30 questions • 1 y agotrạng nguyên 2
trạng nguyên 2
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên 2
trạng nguyên 2
30 questions • 1 y agotrạng nguyên 3
trạng nguyên 3
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên 3
trạng nguyên 3
30 questions • 1 y agotrạng nguyên 4
trạng nguyên 4
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên 4
trạng nguyên 4
30 questions • 1 y agotrạng nguyên 5
trạng nguyên 5
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên 5
trạng nguyên 5
30 questions • 1 y agoTrạng nguyên cấp huyện bắt đầu
Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agoTrạng nguyên cấp huyện bắt đầu
Trạng nguyên cấp huyện bắt đầu
30 questions • 1 y agotrạng nguyên cấp huyện 1
trạng nguyên cấp huyện 1
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên cấp huyện 1
trạng nguyên cấp huyện 1
30 questions • 1 y agotoán
toán
Minh Giang Cam · 31 questions · 1 y agotoán
toán
31 questions • 1 y agotrạng nguyên huyện 2
trạng nguyên huyện 2
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên huyện 2
trạng nguyên huyện 2
30 questions • 1 y agotrạng nguyên huyện 3
trạng nguyên huyện 3
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên huyện 3
trạng nguyên huyện 3
30 questions • 1 y agotrạng nguyên huyện 4
trạng nguyên huyện 4
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên huyện 4
trạng nguyên huyện 4
30 questions • 1 y agotrạng nguyên huyện 5
trạng nguyên huyện 5
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên huyện 5
trạng nguyên huyện 5
30 questions • 1 y agotrạng nguyên huyện 6
trạng nguyên huyện 6
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên huyện 6
trạng nguyên huyện 6
30 questions • 1 y agotrạng nguyên huyện ôn nhớ
trạng nguyên huyện ôn nhớ
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên huyện ôn nhớ
trạng nguyên huyện ôn nhớ
30 questions • 1 y agotrạng nguyên 7
trạng nguyên 7
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên 7
trạng nguyên 7
30 questions • 1 y agotrạng nguyên huyện 10
trạng nguyên huyện 10
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên huyện 10
trạng nguyên huyện 10
30 questions • 1 y agoTrạng nguyên tỉnh 1
Trạng nguyên tỉnh 1
Minh Giang Cam · 7 questions · 1 y agoTrạng nguyên tỉnh 1
Trạng nguyên tỉnh 1
7 questions • 1 y agoTrạng nguyên huyện ôn nhớ 2
Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agoTrạng nguyên huyện ôn nhớ 2
Trạng nguyên huyện ôn nhớ 2
30 questions • 1 y agotrạng nguyên huyện ôn nhớ 3
trạng nguyên huyện ôn nhớ 3
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên huyện ôn nhớ 3
trạng nguyên huyện ôn nhớ 3
30 questions • 1 y agotrạng nguyên câu đố
trạng nguyên câu đố
Minh Giang Cam · 35 questions · 1 y agotrạng nguyên câu đố
trạng nguyên câu đố
35 questions • 1 y agotrạng nguyên câu đố 2
trạng nguyên câu đố 2
Minh Giang Cam · 17 questions · 1 y agotrạng nguyên câu đố 2
trạng nguyên câu đố 2
17 questions • 1 y agotrạng nguyên ôn theo đề
trạng nguyên ôn theo đề
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên ôn theo đề
trạng nguyên ôn theo đề
30 questions • 1 y agotrạng nguyên ôn theo đề 2
trạng nguyên ôn theo đề 2
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên ôn theo đề 2
trạng nguyên ôn theo đề 2
30 questions • 1 y agotrạng nguyên ôn theo đề 3
trạng nguyên ôn theo đề 3
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên ôn theo đề 3
trạng nguyên ôn theo đề 3
30 questions • 1 y agotrạng nguyên ôn theo đề 4
trạng nguyên ôn theo đề 4
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên ôn theo đề 4
trạng nguyên ôn theo đề 4
30 questions • 1 y agotrạng nguyên ôn theo đề 5
trạng nguyên ôn theo đề 5
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên ôn theo đề 5
trạng nguyên ôn theo đề 5
30 questions • 1 y agotrạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh
trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh
Minh Giang Cam · 30 questions · 1 y agotrạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh
trạng nguyên sửa lỗi câu sai tỉnh
30 questions • 1 y agoBảng nhân 2
Bảng nhân 2
Minh Giang Cam · 9 questions · 1 y agoBảng nhân 2
Bảng nhân 2
9 questions • 1 y agoBảng chia 2
Bảng chia 2
Minh Giang Cam · 9 questions · 1 y agoBảng chia 2
Bảng chia 2
9 questions • 1 y agobài 1 lớp 2
bài 1 lớp 2
Minh Giang Cam · 10 questions · 11 mo agobài 1 lớp 2
bài 1 lớp 2
10 questions • 11 mo agotừ mới bài 6 + 7
từ mới bài 6 + 7
Minh Giang Cam · 39 questions · 10 mo agotừ mới bài 6 + 7
từ mới bài 6 + 7
39 questions • 10 mo agotừ mới bài 8 + 5
từ mới bài 8 + 5
Minh Giang Cam · 33 questions · 10 mo agotừ mới bài 8 + 5
từ mới bài 8 + 5
33 questions • 10 mo agotừ mới bài 1+2
từ mới bài 1+2
Minh Giang Cam · 44 questions · 10 mo agotừ mới bài 1+2
từ mới bài 1+2
44 questions • 10 mo agotừ mới bài 3+4
từ mới bài 3+4
Minh Giang Cam · 27 questions · 10 mo agotừ mới bài 3+4
từ mới bài 3+4
27 questions • 10 mo agotừ mới bài 10
từ mới bài 10
Minh Giang Cam · 19 questions · 10 mo agotừ mới bài 10
từ mới bài 10
19 questions • 10 mo agotiếng trung 3
tiếng trung 3
Minh Giang Cam · 9 questions · 6 mo agotiếng trung 3
tiếng trung 3
9 questions • 6 mo agotừ mới bài 1
từ mới bài 1
Minh Giang Cam · 22 questions · 6 mo agotừ mới bài 1
từ mới bài 1
22 questions • 6 mo agoTrạng nguyên lớp 3 phần 6
Trạng nguyên lớp 3 phần 6
Minh Giang Cam · 30 questions · 3 mo agoTrạng nguyên lớp 3 phần 6
Trạng nguyên lớp 3 phần 6
30 questions • 3 mo agoTrạng nguyên tỉnh 1
Trạng nguyên tỉnh 1
Minh Giang Cam · 30 questions · 2 mo agoTrạng nguyên tỉnh 1
Trạng nguyên tỉnh 1
30 questions • 2 mo agoQuestion list
1
thời tiết
2
như nhau
3
nhất định
4
thông thường
5
gần giống nhau, như nhau
6
mùa hè
7
nóng
8
mùa đông
9
lạnh
10
mùa xuân
11
ấm áp
12
mùa thu
13
mát mẻ
14
tuyết rơi
15
tuyết
16
hơn
17
nhiệt độ
18
khoảng
19
thấp
20
dự báo
21
da
22
thoải mái
23
càng, hơn
24
thổi
25
bão
26
vừa, vừa mới
27
trời mưa
28
mưa